bar mask

bar mask

The catcher adjusts his bar mask before the pitch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt nạ thanh chắn: "bar mask" một loại mặt nạ bảo hộ, đặc biệt được sử dụng trong môn bóng chày dành cho người bắt bóng (catcher). Mặt nạ này các thanh chắn bằng kim loại hoặc vật liệu cứng để bảo vệ mặt khỏi bóng bay mạnh.
dụ sử dụng
  • (Người bắt bóng đeo mặt nạ thanh chắn để bảo vệ mặt trong suốt trận đấu.)
  • (Mặt nạ thanh chắn trang bị thiết yếu cho người bắt bóng bóng chày để ngăn ngừa chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a bar mask": đeo mặt nạ thanh chắn.

    • All catchers in professional baseball leagues must wear a bar mask. (Tất cả người bắt bóng trong các giải bóng chày chuyên nghiệp phải đeo mặt nạ thanh chắn.)
  • "bar mask design": thiết kế của mặt nạ thanh chắn.

    • Modern bar mask designs are lighter and more comfortable than older versions. (Thiết kế mặt nạ thanh chắn hiện đại nhẹ hơn thoải mái hơn so với các phiên bản .)
Biến thể từ gần giống
  • Catcher's mask (n): mặt nạ của người bắt bóng (thuật ngữ chung, có thể bao gồm cả bar mask các loại khác).
  • Face mask (n): mặt nạ bảo vệ mặt (thuật ngữ rộng hơn, áp dụng cho nhiều môn thể thao hoặc tình huống).
Từ đồng nghĩa
  • Protective mask: mặt nạ bảo vệ.
  • Catcher's bar mask: mặt nạ thanh chắn của người bắt bóng (cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bar mask".
Thành ngữ liên quan
  • "Behind the bar mask": ẩn dụ chỉ vai trò của người bắt bóng hoặc sự bảo vệ.
    • He has spent years behind the bar mask, learning the game from a unique perspective. (Anh ấy đã dành nhiều năm đằng sau mặt nạ thanh chắn, học trò chơi từ một góc nhìn độc đáo.)